Từ
Kana: タイピスト Romaji: taipisuto Cấp độ: N1

タイピスト

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

người đánh máy

Từ điển minh họa
タイピスト - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.