Từ
Kana: タイル Romaji: tairu Cấp độ: N1

タイル

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

ngói

Từ điển minh họa
タイル - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.