Từ
Kana: たおる Romaji: taoru Cấp độ: N3

タオル

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

khăn

Từ điển minh họa
タオル - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.