Từ
Kana: タレント Romaji: tarento Cấp độ: N1

タレント

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

tài năng, ngôi sao, cá tính

Từ điển minh họa
タレント - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.