Từ
Kana: タワー Romaji: tawaa Cấp độ: N1

タワー

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

tháp

Từ điển minh họa
タワー - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.