Từ
Kana: ダイヤモンド Romaji: daiyamondo Cấp độ: N2

ダイヤモンド

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

kim cương

Từ điển minh họa
ダイヤモンド - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.