Từ
Kana: ダンス Romaji: dansu Cấp độ: N3

ダンス

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

nhảy

Từ điển minh họa
ダンス - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.