Từ
Kana: ダース Romaji: daasu Cấp độ: N1

ダース

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

Từ điển minh họa
ダース - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.