Từ
Kana: ちぇっくする Romaji: chekku suru Cấp độ: N4

チェックする

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

kiểm tra

Từ điển minh họa
チェックする - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.