Từ
Kana: チェンジ Romaji: chenji Cấp độ: N1

チェンジ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

thay đổi

Từ điển minh họa
チェンジ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.