Từ
Kana: チャンネル Romaji: channeru Cấp độ: N1

チャンネル

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

một kênh

Từ điển minh họa
チャンネル - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.