Từ
Kana: チーズ Romaji: chiizu Cấp độ: N3

チーズ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

phô mai

Từ điển minh họa
チーズ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.