Từ
Kana: チーム Romaji: chiimu Cấp độ: N3

チーム

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đội

Từ điển minh họa
チーム - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.