Chuyển đến nội dung
侍
SKSensei
Bukatsu
Home
Từ điển
Kanji
Câu
Ngữ pháp
Bảng giá
Blog
Search
Search
Search
🇻🇳
▾
🇧🇷 Português
🇺🇸 English
🇪🇸 Español
🇰🇷 한국어
🇫🇷 Français
🇮🇹 Italiano
🇩🇪 Deutsch
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇻🇳 Tiếng Việt
🇹🇭 ไทย
🇯🇵 日本語
Chế độ tối
Chế độ sáng
Entrar
Home
/
Từ điển
/
テスト tesuto
Từ
Kana: てすと
Romaji: tesuto
Cấp độ: N5
▶
テスト
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt
bài kiểm tra
Từ điển minh họa
Câu
Câu liên quan
N4
勉強したのにテストは難しかった
Benkyou shita noni tesuto wa muzukashikatta
Dù đã học nhưng bài kiểm tra khó
N4
先生は明日テストがあると言いました。
Sensei wa ashita tesuto ga aru to iimashita.
Giáo viên nói ngày mai sẽ có kiểm tra.