Từ
Kana: テニスコート Romaji: tenisukooto Cấp độ: N2

テニスコート

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

sân quần vợt

Từ điển minh họa
テニスコート - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.