Từ
テレックス
Ý nghĩa bằng Tiếng Việttelex, trao đổi máy đánh chữ
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
telex, trao đổi máy đánh chữ
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.