Từ
Kana: テレックス Romaji: terekkusu Cấp độ: N1

テレックス

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

telex, trao đổi máy đánh chữ

Từ điển minh họa
テレックス - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.