Từ
Kana: テント Romaji: tento Cấp độ: N3

テント

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

lều

Từ điển minh họa
テント - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.