Từ
Kana: テンポ Romaji: tempo Cấp độ: N2

テンポ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

nhịp độ

Từ điển minh họa
テンポ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.