Từ
テープレコーダー
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtmáy ghi âm băng
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
máy ghi âm băng
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.