Từ
Kana: デコレーション Romaji: dekoreeshon Cấp độ: N1

デコレーション

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

trang trí

Từ điển minh họa
デコレーション - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.