Từ
デッサン
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtbản phác thảo thô (FRE: dessin)
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
bản phác thảo thô (FRE: dessin)
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.