Từ
Kana: デッサン Romaji: dessan Cấp độ: N1

デッサン

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

bản phác thảo thô (FRE: dessin)

Từ điển minh họa
デッサン - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.