Từ
Kana: デモンストレーション Romaji: demonsutoreeshon Cấp độ: N1

デモンストレーション

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

cuộc biểu tình

Từ điển minh họa
デモンストレーション - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.