Từ
Kana: デモ Romaji: demo Cấp độ: N3

デモ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

sự trình diễn

Từ điển minh họa
デモ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.