Từ
Kana: トランジスター Romaji: toranjisutaa Cấp độ: N1

トランジスター

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

bóng bán dẫn

Từ điển minh họa
トランジスター - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.