Từ
Kana: トレーニング Romaji: toreeningu Cấp độ: N3

トレーニング

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đào tạo

Từ điển minh họa
トレーニング - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.