Từ
Kana: ドライ Romaji: dorai Cấp độ: N1

ドライ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

khô

Từ điển minh họa
ドライ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.