Từ
Kana: ドリル Romaji: doriru Cấp độ: N1

ドリル

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

máy khoan

Từ điển minh họa
ドリル - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.