Từ
Kana: ナイター Romaji: naitaa Cấp độ: N1

ナイター

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

trò chơi dưới ánh đèn (ví dụ: bóng chày), trò chơi ban đêm

Từ điển minh họa
ナイター - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.