Từ
Kana: ナイロン Romaji: nairon Cấp độ: N2

ナイロン

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

nylon

Từ điển minh họa
ナイロン - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.