Từ
Kana: ネガ Romaji: nega Cấp độ: N1

ネガ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

(chụp ảnh) âm bản

Từ điển minh họa
ネガ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.