Từ
Kana: ネックレス Romaji: nekkuresu Cấp độ: N2

ネックレス

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

vòng cổ

Từ điển minh họa
ネックレス - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.