Từ
ノート
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtvở, sổ ghi chép
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
vở, sổ ghi chép
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.