Từ
Kana: ハイキング Romaji: haikingu Cấp độ: N3

ハイキング

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đi bộ đường dài

Từ điển minh họa
ハイキング - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.