Từ
Kana: はんかち Romaji: hankachi Cấp độ: N5

ハンカチ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

khăn tay

Từ điển minh họa
ハンカチ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.