Từ
Kana: ハンガー Romaji: hangaa Cấp độ: N1

ハンガー

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

(áo khoác) cái móc

Từ điển minh họa
ハンガー - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.