Từ
ハンガー
Ý nghĩa bằng Tiếng Việt(áo khoác) cái móc
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
(áo khoác) cái móc
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.