Từ
Kana: ハンドル Romaji: handoru Cấp độ: N2

ハンドル

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

tay nắm, vô lăng

Từ điển minh họa
ハンドル - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.