Từ
Kana: バッグ Romaji: baggu Cấp độ: N3

バッグ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

cái túi

Từ điển minh họa
バッグ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.