Từ
Kana: バット Romaji: batto Cấp độ: N1

バット

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

dơi, thùng

Từ điển minh họa
バット - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.