Từ
Kana: パジャマ Romaji: pajama Cấp độ: N1

パジャマ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đồ ngủ

Từ điển minh họa
パジャマ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.