Từ
Kana: パターン Romaji: pataan Cấp độ: N2

パターン

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

mẫu

Từ điển minh họa
パターン - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.