Từ
Kana: パチンコ Romaji: pachinko Cấp độ: N1

パチンコ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

pachinko (pinball Nhật Bản)

Từ điển minh họa
パチンコ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.