Từ
パート (タイム)
Ý nghĩa bằng Tiếng Việtviệc làm bán thời gian, việc part-time
Câu
Câu liên quan
Câu liên quan
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.
việc làm bán thời gian, việc part-time
Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.