Từ
Kana: パート (タイム) Romaji: paato (taimu) Cấp độ: N4

パート (タイム)

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

việc làm bán thời gian, việc part-time

Từ điển minh họa
パート (タイム) - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.