Từ
Kana: ビジネス Romaji: bijinesu Cấp độ: N1

ビジネス

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

việc kinh doanh

Từ điển minh họa
ビジネス - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.