Từ
Kana: ビタミン Romaji: bitamin Cấp độ: N2

ビタミン

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

vitamin

Từ điển minh họa
ビタミン - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.