Từ
Kana: ビデオ Romaji: bideo Cấp độ: N3

ビデオ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

băng video, VCR

Từ điển minh họa
ビデオ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.