Từ
Kana: ビルディング Romaji: birudingu Cấp độ: N2

ビルディング

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

xây dựng

Từ điển minh họa
ビルディング - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.