Từ
Kana: ビール Romaji: biiru Cấp độ: N3

ビール

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

bia

Từ điển minh họa
ビール - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.