Từ
Kana: ピアノ Romaji: piano Cấp độ: N4

ピアノ

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

đàn piano

Từ điển minh họa
ピアノ - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.