Từ
Kana: ピンク Romaji: pinku Cấp độ: N2

ピンク

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

hồng

Từ điển minh họa
ピンク - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.