Từ
Kana: ふぁっくす Romaji: fakkusu Cấp độ: N4

ファックス

Ý nghĩa bằng Tiếng Việt

fax

Từ điển minh họa
ファックス - Từ điển minh họa
Câu

Câu liên quan

Câu liên quan

Chưa có mục nào được xuất bản trong phần này.